Làm sao chuyển số sang chữ Kanji?
Tiếng Nhật đếm theo nhóm bốn chữ số thay vì ba: 万 là 10.000, 億 là 100.000.000, 兆 là 1.000.000.000.000, nên khi chuyển đổi phải nhóm số theo hàng vạn trước.
Kiểu daiji trang trọng (壱, 弐, 参, 拾, 萬) bắt buộc trên giấy tờ tài chính và chứng thư ở Nhật để tránh bị sửa số bằng cách thêm nét.
Các giá trị quy đổi số sang chữ số Hán thường tìm
100 viết theo chữ số Hán (kanji) là gì?
100 là 百, không có 一 đứng trước trong cùng một nhóm 4 chữ số.
1000 viết theo chữ số Hán là gì?
1000 là 千, cùng lý do — không có 一 đứng trước trong nhóm.
10.000 viết theo chữ số Hán là gì?
10.000 là 一万. Khác với 十/百/千, ký tự đơn vị lớn 万 luôn giữ chữ số đứng trước nên không bao giờ viết chỉ mỗi 万.
2026 viết theo chữ số Hán là gì?
2026 là 二千二十六 (2000 + 20 + 6).
20 viết theo chữ số Hán là gì?
20 là 二十.
5000 viết theo chữ số Hán là gì?
5000 là 五千.
Kiểu daiji (chữ số trang trọng) viết số 1 thế nào?
Ở chế độ daiji, 1 là 壱, ký tự trang trọng dùng trên giấy tờ tài chính và hợp đồng của Nhật để chống sửa đổi.
Kiểu daiji viết số 10 thế nào?
Ở chế độ daiji, 10 là 壱拾, dùng 壱 thay cho 一 và 拾 thay cho 十.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao 10.000 viết là 一万 nhưng 10 chỉ là 十, không phải 一十?
Trong một nhóm 4 chữ số, tiếng Nhật bỏ chữ "một" đứng đầu trước 十/百/千 (10 là 十, 100 là 百, 1000 là 千). Nhưng các đơn vị lớn 万/億/兆 nối các nhóm riêng biệt luôn giữ chữ số rõ ràng, nên đúng 10.000 luôn được viết là 一万, không bao giờ chỉ là 万.
Daiji là gì, và vì sao nó dùng ký tự khác?
Daiji (大字) là kiểu chữ số trang trọng bắt buộc trên các tài liệu tài chính, hợp đồng và chứng nhận của Nhật Bản. Các ký tự của nó - 壱 thay vì 一, 弐 thay vì 二, 参 thay vì 三, 拾 thay vì 十 - khó bị sửa bằng một nét thêm hơn so với chữ số thông thường hàng ngày, giúp ngăn việc làm giả số tiền.
Chế độ daiji có chuyển mọi chữ số thành ký tự đặc biệt không?
Công cụ này chuyển 1, 2, 3, 10 và 10.000 thành dạng daiji tương ứng (壱, 弐, 参, 拾, 萬), khớp với cách dùng phổ biến hiện đại của Nhật Bản trên tài liệu; các chữ số từ 4 đến 9 và đơn vị 百/千 thường được giữ nguyên dạng thông thường vì chúng thường không được liệt kê là thay thế daiji bắt buộc.
Số lớn nhất mà công cụ này có thể chuyển đổi là gì?
Công cụ này hỗ trợ số nguyên đến gần dưới 10 triệu tỷ (9.999兆9.999億9.999万9.999), bao quát cả bốn đơn vị nhóm đến 兆 (10^12).