Home ·
Máy tính · Máy tính giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định Nhật Bản
Khác biệt với giảm trừ người phụ thuộc đặc định
Cả hai đều áp dụng cho thân nhân 19 đến 22 tuổi, nhưng tổng thu nhập từ 580.000 yên trở xuống được giảm trừ cố định 630.000 yên, còn từ trên 580.000 đến 1.230.000 yên thì áp dụng giảm trừ giảm dần theo bậc — đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất.
Giảm trừ người phụ thuộc đặc định (quy định hiện hành)
Tổng thu nhập từ 580.000 yên trở xuống (1.230.000 yên nếu chỉ có thu nhập lương). Giảm trừ cố định 630.000 yên cho thuế thu nhập (450.000 yên cho thuế cư trú).
Giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định (mới từ năm tính thuế 2025)
Tổng thu nhập trên 580.000 đến 1.230.000 yên (thu nhập lương trên 1.230.000 đến 1.880.000 yên nếu chỉ có lương). Khoản giảm trừ giảm dần từ 630.000 xuống 30.000 yên qua 9 bậc.
Bảng giảm trừ đầy đủ
| Tổng thu nhập của thân nhân đặc định | Số tiền giảm trừ |
|---|
| Trên 580.000 yên đến 850.000 yên | 630.000 yên |
| Trên 850.000 yên đến 900.000 yên | 610.000 yên |
| Trên 900.000 yên đến 950.000 yên | 510.000 yên |
| Trên 950.000 yên đến 1.000.000 yên | 410.000 yên |
| Trên 1.000.000 yên đến 1.050.000 yên | 310.000 yên |
| Trên 1.050.000 yên đến 1.100.000 yên | 210.000 yên |
| Trên 1.100.000 yên đến 1.150.000 yên | 110.000 yên |
| Trên 1.150.000 yên đến 1.200.000 yên | 60.000 yên |
| Trên 1.200.000 yên đến 1.230.000 yên | 30.000 yên |
| Trên 1.230.000 yên | 0 yên (không đủ điều kiện) |
Giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định là gì
Giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định (特定親族特別控除) là khoản giảm trừ thuế thu nhập mới của Nhật Bản dành cho thân nhân sống chung sinh kế với người nộp thuế (生計を一にする), từ 19 đến 22 tuổi tính đến 31/12, không đủ điều kiện là người phụ thuộc đặc định (tổng thu nhập trên 580.000 yên) nhưng có tổng thu nhập không quá 1.230.000 yên. Khoản này được tạo ra theo cải cách thuế năm tài khóa 2025, có hiệu lực từ 1/12/2025 và áp dụng từ năm tính thuế 2025, là luật chính thức không còn tạm thời.
Hai khoản giảm trừ nối liền chính xác tại mốc thu nhập lương 1.230.000 yên: tổng thu nhập từ 580.000 yên trở xuống áp dụng giảm trừ cố định người phụ thuộc đặc định, còn từ trên 580.000 đến 1.230.000 yên khoản giảm trừ đặc biệt giảm dần từ 630.000 xuống 30.000 yên rồi về 0.
Công cụ này chỉ ước tính số tiền giảm trừ của giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định và giảm trừ người phụ thuộc đặc định, mang tính tham khảo. Công cụ không tính tổng thuế phải nộp, và số tiền thuế cư trú có thể khác. Hãy xác nhận điều kiện và số tiền chính xác với bộ phận quyết toán cuối năm của công ty, cơ quan thuế, hoặc Cơ quan Thuế quốc gia (NTA).
Giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định là bao nhiêu? Xem bảng đầy đủ
Khoản giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định giảm dần qua 9 bậc từ 630.000 xuống 30.000 yên khi tổng thu nhập của thân nhân 19-22 tuổi vượt quá 580.000 và không quá 1.230.000 yên. Ví dụ tổng thu nhập 900.000 yên tương ứng 610.000 yên; vượt quá 1.230.000 yên thì giảm về 0 yên (không đủ điều kiện).
Bảng giảm trừ đầy đủ
| Tổng thu nhập của thân nhân đặc định | Số tiền giảm trừ |
|---|
| Trên 580.000 yên đến 850.000 yên | 630.000 yên |
| Trên 850.000 yên đến 900.000 yên | 610.000 yên |
| Trên 900.000 yên đến 950.000 yên | 510.000 yên |
| Trên 950.000 yên đến 1.000.000 yên | 410.000 yên |
| Trên 1.000.000 yên đến 1.050.000 yên | 310.000 yên |
| Trên 1.050.000 yên đến 1.100.000 yên | 210.000 yên |
| Trên 1.100.000 yên đến 1.150.000 yên | 110.000 yên |
| Trên 1.150.000 yên đến 1.200.000 yên | 60.000 yên |
| Trên 1.200.000 yên đến 1.230.000 yên | 30.000 yên |
| Trên 1.230.000 yên | 0 yên (không đủ điều kiện) |
Câu hỏi thường gặp
Tổng thu nhập 900.000 yên thì được giảm trừ bao nhiêu?
610.000 yên (bậc trên 850.000 đến 900.000 yên).
Nếu tổng thu nhập vượt quá 1.230.000 yên thì sao?
Giảm trừ về 0 yên — không còn áp dụng cả giảm trừ đặc biệt cho thân nhân đặc định lẫn giảm trừ người phụ thuộc đặc định.
Khác gì so với giảm trừ người phụ thuộc đặc định?
Tổng thu nhập đến 580.000 yên áp dụng giảm trừ cố định người phụ thuộc đặc định (630.000 yên), trên 580.000 đến 1.230.000 yên áp dụng giảm trừ giảm dần cho thân nhân đặc định.
Công cụ này chỉ ước tính số tiền giảm trừ thuế thu nhập cho giảm trừ đặc biệt thân nhân đặc định và giảm trừ người phụ thuộc đặc định, mang tính tham khảo. Không tính tổng thuế phải nộp; số tiền thuế cư trú khác biệt. Hãy xác nhận điều kiện chính xác với bộ phận quyết toán cuối năm của công ty, cơ quan thuế, hoặc Cơ quan Thuế quốc gia (NTA).
Sources: NTA số 1177 Giảm trừ đặc biệt thân nhân đặc định, NTA số 1180 Giảm trừ người phụ thuộc