Cách tính lợi nhuận SIP
SIP (kế hoạch đầu tư định kỳ, phổ biến ở Ấn Độ) đầu tư một khoản tiền cố định mỗi tháng vào quỹ tương hỗ, và mỗi lần đóng góp sẽ sinh lãi kép theo tỷ suất lợi nhuận của quỹ trong thời gian còn lại đến khi đáo hạn. Vì các khoản đóng góp sau có ít thời gian tăng trưởng hơn các khoản đóng góp trước, tổng giá trị đáo hạn được tính bằng công thức giá trị tương lai của niên kim thay vì lãi kép đơn giản trên một khoản tiền gộp.
Lợi nhuận kỳ vọng hằng năm bạn nhập vào không được đảm bảo — lợi nhuận quỹ tương hỗ biến động theo thị trường, và hiệu suất trong quá khứ của bất kỳ quỹ nào cũng không hứa hẹn kết quả trong tương lai. Công cụ này chỉ dự phóng một kịch bản lợi nhuận không đổi nhằm mục đích lập kế hoạch.
M = P × [((1+i)^n − 1) / i] × (1+i), trong đó i = lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100 (lãi suất tháng), n = số năm × 12 (số lần đóng góp)
Đáp án nhanh về SIP
SIP 5.000 mỗi tháng, lãi suất 12%, trong 10 năm thì giá trị đáo hạn là bao nhiêu?
Giá trị đáo hạn khoảng 1.161.695, từ tổng số 600.000 đã đầu tư — lãi khoảng 561.695.
SIP 5.000 mỗi tháng trong 10 năm thì tổng số tiền đầu tư là bao nhiêu?
Tổng đầu tư là 600.000 (5.000 × 120 tháng).
SIP 10.000 mỗi tháng, lãi suất 12%, trong 15 năm thì giá trị đáo hạn là bao nhiêu?
Giá trị đáo hạn khoảng 5.045.760, từ tổng số 1.800.000 đã đầu tư — lãi khoảng 3.245.760.
SIP 10.000 mỗi tháng trong 15 năm thì tổng số tiền đầu tư là bao nhiêu?
Tổng đầu tư là 1.800.000 (10.000 × 180 tháng).
SIP 10.000 mỗi tháng, lãi suất 15%, trong 20 năm thì giá trị đáo hạn là bao nhiêu?
Giá trị đáo hạn khoảng 15.159.550, tổng đầu tư là 2.400.000.
SIP 1.000 mỗi tháng, lãi suất 10%, trong 5 năm thì giá trị đáo hạn là bao nhiêu?
Giá trị đáo hạn khoảng 78.082, tổng đầu tư là 60.000.
SIP 5.000 mỗi tháng, lãi suất 8%, trong 15 năm thì giá trị đáo hạn là bao nhiêu?
Giá trị đáo hạn khoảng 1.741.726, tổng đầu tư là 900.000.
SIP 10.000 mỗi tháng trong 20 năm thì tổng số tiền đầu tư là bao nhiêu?
Tổng đầu tư là 2.400.000 (10.000 × 240 tháng).
Câu hỏi thường gặp
Vì sao dùng công thức giá trị tương lai của niên kim thay vì lãi kép đơn giản?
SIP không phải một khoản tiền gửi một lần mà là chuỗi các khoản gửi hàng tháng riêng biệt, mỗi khoản bắt đầu sinh lãi kép từ một thời điểm khác nhau. Công thức niên kim phản ánh đúng việc khoản đóng đầu tiên được tính lãi kép trong suốt cả kỳ hạn trong khi khoản cuối gần như không được tính lãi kép, điều mà công thức lãi kép cho một khoản gửi duy nhất không thể mô tả được.
Mức lợi nhuận kỳ vọng hàng năm tôi nhập vào có được đảm bảo không?
Không. Lợi nhuận từ quỹ tương hỗ và cổ phiếu phụ thuộc thị trường và biến động; con số bạn nhập chỉ là một giả định để dự phóng, thường dựa trên lợi nhuận trung bình lịch sử của quỹ, và kết quả thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn, kể cả âm trong giai đoạn thị trường xấu.
Công cụ này có tính đến phí quản lý, phí rút trước hạn hay thuế không?
Không. Đây chỉ là dự phóng lợi nhuận gộp; không trừ phí quản lý quỹ, phí rút trước hạn hay thuế lợi nhuận vốn, tất cả đều làm giảm lợi nhuận ròng thực tế của bạn so với con số hiển thị ở đây.
Điều gì xảy ra nếu tôi tăng số tiền SIP giữa chừng, hoặc bỏ lỡ một tháng?
Công cụ này giả định một khoản tiền hàng tháng cố định trong suốt kỳ hạn, không bỏ lỡ khoản nào; SIP tăng dần thực tế (số tiền hàng tháng tăng định kỳ) hoặc các khoản thanh toán bị bỏ lỡ sẽ cho kết quả khác với dự phóng đơn giản này.
Quyền riêng tư và an toàn
- Tính toán trong trình duyệt — Dữ liệu bạn nhập chỉ được tính trên thiết bị của bạn và không gửi tới máy chủ utilduck.
- Kết nối được mã hóa — Mọi trang đều dùng HTTPS nên không ai trên đường truyền đọc được nội dung.
- Không chia sẻ với bên thứ ba — Dữ liệu bạn nhập không được chuyển cho dịch vụ phân tích hay quảng cáo.
- Không lưu trữ — Kết quả không được lưu trên máy chủ nào và bạn không cần tạo tài khoản.
Cập nhật lần cuối: 2026-08-24