Cách giải quy tắc tam suất
Quy tắc tam suất tìm giá trị thứ tư chưa biết từ ba giá trị đã biết tạo thành một tỷ lệ. Trong tam suất thuận, quan hệ giữa A và B được giữ nguyên chiều ở C và X — một giá trị tăng thì giá trị kia cũng tăng (X = B × C ÷ A). Trong tam suất nghịch, quan hệ đảo ngược — một giá trị tăng thì giá trị kia giảm (X = A × B ÷ C), như quan hệ giữa số công nhân và số ngày cần để hoàn thành công việc.
Cách giải quy tắc tam suất (bài toán tỉ lệ)
Để giải quy tắc tam suất, trước tiên hãy xác định quan hệ là tỉ lệ thuận (hai đại lượng cùng tăng) hay tỉ lệ nghịch (một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm), sau đó áp dụng công thức tương ứng cho ba giá trị đã biết để tìm giá trị thứ tư. Ví dụ (tỉ lệ thuận): nếu 5 kg giá 20 thì 8 kg giá 20 × 8 ÷ 5 = 32.
Các bước giải quy tắc tam suất
- Xác định quan hệ là tỉ lệ thuận hay tỉ lệ nghịch — khi một đại lượng tăng thì đại lượng còn lại tăng hay giảm?
- Viết tỉ số đã biết dưới dạng A:B và tỉ số còn thiếu dưới dạng C:X.
- Với tỉ lệ thuận, nhân chéo: X = (B × C) ÷ A.
- Với tỉ lệ nghịch, nhân cặp giá trị đầu rồi chia cho giá trị thứ ba: X = (A × B) ÷ C.
- Kiểm tra xem kết quả có hợp lý với chiều hướng của quan hệ hay không.
Công thức
Tỉ lệ thuận: X = B × C ÷ A | Tỉ lệ nghịch: X = A × B ÷ C
- A, B = cặp giá trị tương ứng đã biết đầu tiên
- C = giá trị đã biết của cặp thứ hai
- X = giá trị chưa biết cần tìm
Ví dụ tính toán
| Loại | A : B = C : X | Kết quả |
|---|
| Tỉ lệ thuận | 5 : 20 = 8 : X | X = 32 |
| Tỉ lệ thuận | 3 : 45 = 7 : X | X = 105 |
| Tỉ lệ nghịch | 4 công nhân : 12 ngày = 6 công nhân : X ngày | X = 8 |
| Tỉ lệ nghịch | 6 công nhân : 10 ngày = 15 công nhân : X ngày | X = 4 |
| Tỉ lệ thuận | 10 : 2.5 = 4 : X | X = 1 |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một bài toán là tỉ lệ thuận hay tỉ lệ nghịch?
Hãy tự hỏi điều gì xảy ra với đại lượng thứ hai khi đại lượng thứ nhất tăng. Nếu nó cũng tăng (làm nhiều giờ hơn, nhận lương nhiều hơn), quan hệ là tỉ lệ thuận. Nếu nó giảm (nhiều công nhân hơn, cần ít ngày hơn), quan hệ là tỉ lệ nghịch.
Nếu A bằng 0 thì sao?
Phép chia cho 0 không xác định, nên A không thể bằng 0 trong tam suất thuận — nó đại diện cho một giá trị tham chiếu đã biết khác 0. Điều tương tự áp dụng cho C trong chế độ nghịch, vì đó là số chia.
Có thể dùng số thập phân hoặc phân số không?
Có. Quy tắc tam suất hoạt động với bất kỳ số thực dương nào, không chỉ số nguyên — hãy nhập trực tiếp số thập phân, ví dụ 2.5.
Ví dụ thực tế nào cho thấy tỉ lệ nghịch?
Trường hợp kinh điển là công việc và thời gian: nếu 4 công nhân hoàn thành một công việc trong 12 ngày thì 6 công nhân (nhiều người hơn) sẽ hoàn thành trong ít ngày hơn — 8 ngày — vì hai đại lượng biến đổi ngược chiều nhau.
Quy tắc tam suất được dạy ở lớp mấy tại Việt Nam?
Tại Việt Nam, đại lượng tỉ lệ thuận và tỉ lệ nghịch được giới thiệu từ bậc tiểu học và học sâu hơn ở lớp 7 trong chương trình Toán THCS. Sơ đồ A:B = C:X dùng ở đây tương ứng với cách trình bày quen thuộc trong sách giáo khoa.
Công cụ này giả định một tỉ lệ đơn giản (hai biến). Bài toán tam suất phức hợp với ba đại lượng biến đổi trở lên đòi hỏi nối tiếp nhiều bước thuận hoặc nghịch, điều mà công cụ này không tự động hóa.
Quyền riêng tư và an toàn
- Tính toán trong trình duyệt — Dữ liệu bạn nhập chỉ được tính trên thiết bị của bạn và không gửi tới máy chủ utilduck.
- Kết nối được mã hóa — Mọi trang đều dùng HTTPS nên không ai trên đường truyền đọc được nội dung.
- Không chia sẻ với bên thứ ba — Dữ liệu bạn nhập không được chuyển cho dịch vụ phân tích hay quảng cáo.
- Không lưu trữ — Kết quả không được lưu trên máy chủ nào và bạn không cần tạo tài khoản.
Cập nhật lần cuối: 2026-08-17